|
TÓM TẮT Giới thiệu |
Máy có chi phí thấp, thiết thực, hiệu suất cao, kích thước nhỏ gọn, tiết kiệm điện và nước, an toàn và đáng tin cậy, dễ tháo lắp và xả nước, có phạm vi ứng dụng rộng. Phù hợp để xử lý cà rốt, bắp cải, thân cây xanh, cây sassafras, đậu xanh, tỏi đã luộc sơ, nấm và các nguyên liệu khác. |
||||
Thông số kỹ thuật
Kích thước (mm) |
Nấu nóng thời gian |
Bơm nước (KW) |
Điện (KW) |
7335*1550*1750 |
40s–10 phút |
2.2k đ |
1.5 |
|
Kích thước cửa nạp liệu (mm) |
Kích thước ổ cắm (mm) |
Khả năng (kg/h) |
|
900*1170 |
900*1170 |
2000-6000 |
Thời gian đun sôi: từ 40 giây đến 10 phút
Kích thước: 7335 × 1550 × 1750 mm. Người dùng có thể tùy chỉnh theo yêu cầu.
Chiều cao cửa nạp liệu so với mặt đất: 1170 mm; Diện tích cửa nạp liệu: 900 × 900 mm
Chiều cao của cửa xả so với mặt đất: 1170; Diện tích cửa xả: 900 × 900
Động cơ: 1,5 kW
Máy bơm nước: 2,2 kW
Năng suất: 2000–6000 kg/giờ